奋斗
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "奋斗" (fèndòu) mang nghĩa "phấn đấu", kết hợp bởi 奋 (fèn - phấn): "Cố gắng" + 斗 (dǒu - đấu): "Cái đấu để đong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奋: Cánh chim dang rộng thật lớn (大) vỗ cánh bay vút lên khỏi cánh đồng ruộng (田) thể hiện ý chí cố gắng và phấn đấu không ngừng (奋). • Chữ 斗: Hình chiếc gáo gỗ có cán cầm (斗) dùng để đong thóc gạo thời xưa, đồng thời là tên gọi chòm sao Bắc Đẩu và cái đấu đong (斗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 奋斗
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:phấn đấu, nỗ lực, tranh đấu (vì mục tiêu cao cả).
Ví dụ (5)
为了美好的未来,我们要努力奋斗。
Vì một tương lai tươi đẹp, chúng ta phải nỗ lực phấn đấu.
For a better future, we must work hard.
他奋斗了一辈子,终于实现了梦想。
Anh ấy đã phấn đấu cả đời, cuối cùng cũng thực hiện được ước mơ.
He struggled all his life and finally realized his dream.
年轻人应该有奋斗的精神。
Thanh niên nên có tinh thần phấn đấu.
Young people should have a fighting spirit.
我们要为国家的繁荣而奋斗。
Chúng ta phải phấn đấu vì sự phồn vinh của đất nước.
We must strive for the prosperity of our country.
即使遇到困难,也要坚持奋斗。
Cho dù gặp khó khăn, cũng phải kiên trì phấn đấu.
Even when faced with difficulties, we must keep striving.
2
danh từ
Nghĩa:sự phấn đấu, cuộc chiến đấu (nỗ lực).
Ví dụ (5)
这是我毕生的奋斗目标。
Đây là mục tiêu phấn đấu cả đời của tôi.
This is my lifelong goal to strive for.
经过多年的奋斗,他终于成功了。
Trải qua sự phấn đấu trong nhiều năm, cuối cùng anh ấy đã thành công.
After many years of hard work, he finally succeeded.
他们的奋斗换来了今天的幸福生活。
Sự nỗ lực phấn đấu của họ đã đổi lấy cuộc sống hạnh phúc ngày hôm nay.
Their struggle brought about the happy life we enjoy today.
我们要珍惜前辈艰苦奋斗的成果。
Chúng ta phải trân trọng thành quả phấn đấu gian khổ của tiền bối.
We should cherish the achievements that our predecessors attained through hard struggle.
奋斗的过程比结果更重要。
Quá trình phấn đấu quan trọng hơn kết quả.
The process of striving is more important than the result.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây