ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
振作
zhènzuò
phấn chấn, lấy lại tinh thần
Hán việt: chấn tác
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "振作" (zhènzuò) mang nghĩa "phấn chấn, lấy lại tinh thần", kết hợp bởi 振 (zhèn - chấn): "Rung" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 振: Đôi bàn tay (扌) vươn lên đúng thời khắc chuyển mình của đất trời (辰) để rung chuyển và chấn hưng tinh thần (振). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).

Thành phần cấu tạo

振作
zhènzuò
phấn chấn, lấy lại tinh thần
振
zhèn • chấn
Rung
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
辰
Bộ Thần
Nhật nguyệt, thời gian / âm đọc (bên phải)
作
zuò • tác
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
乍
Sạ
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:phấn chấn, lấy lại tinh thần
Ví dụ (5)
nǐ你xūyào需要zhènzuò振作qǐlái起来,miànduì面对xīn新de的tiǎozhàn挑战。
Bạn cần phải lấy lại tinh thần để đối mặt với những thử thách mới.
You need to pull yourself together and face the new challenges.
tīngdào听到zhè这gè个hǎo好xiāoxi消息,dàjiā大家lìkè立刻zhènzuò振作le了jīngshén精神。
Nghe được tin tốt này, mọi người lập tức phấn chấn tinh thần.
Hearing the good news, everyone immediately perked up.
shībài失败le了méi没guānxi关系,guānjiàn关键shì是yào要chóngxīn重新zhènzuò振作。
Thất bại cũng không sao, quan trọng là phải lấy lại tinh thần.
It doesn't matter if you fail; the key is to pick yourself up again.
tā他hē喝le了yì一bēi杯kāfēi咖啡,shìtú试图ràng让zìjǐ自己zhènzuò振作yíxià一下。
Anh ấy uống một tách cà phê, cố gắng làm cho mình phấn chấn lên một chút.
He drank a cup of coffee, trying to perk himself up.
péngyou朋友de的gǔlì鼓励ràng让tā他cóng从bēishāng悲伤zhōng中zhènzuò振作qǐlái起来。
Sự động viên của bạn bè đã giúp anh ấy lấy lại tinh thần từ trong nỗi buồn.
His friend's encouragement helped him recover from his sadness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây