ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
奋力
fènlì
nỗ lực hết sức, cố gắng hết mình
Hán việt: phấn lực
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "奋力" (fènlì) mang nghĩa "nỗ lực hết sức, cố gắng hết mình", kết hợp bởi 奋 (fèn - phấn): "Cố gắng" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奋: Cánh chim dang rộng thật lớn (大) vỗ cánh bay vút lên khỏi cánh đồng ruộng (田) thể hiện ý chí cố gắng và phấn đấu không ngừng (奋). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).

Thành phần cấu tạo

奋力
fènlì
nỗ lực hết sức, cố gắng hết mình
奋
fèn • phấn
Cố gắng
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng (phía dưới)
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:nỗ lực hết sức, cố gắng hết mình
Ví dụ (5)
yùndòngyuán运动员men们zài在sàidào赛道shàng上fènlì奋力pīnbó拼搏。
Các vận động viên nỗ lực hết sức thi đấu trên đường đua.
The athletes battled hard on the track.
tā他fènlì奋力xiàng向ànbiān岸边yóu游qù去。
Anh ấy cố gắng hết sức bơi về phía bờ.
He struggled toward the shore with all his strength.
qiúduì球队fènlì奋力fǎnjī反击,zuìzhōng最终yíngdé赢得le了bǐsài比赛。
Đội bóng đã nỗ lực hết sức phản công và cuối cùng đã giành chiến thắng.
The team fought back hard and eventually won the match.
wǒmen我们bìxū必须wèile为了shíxiàn实现mèngxiǎng梦想ér而fènlì奋力qiánxíng前行。
Chúng ta phải nỗ lực hết mình tiến về phía trước để thực hiện ước mơ.
We must press forward with all our might to achieve our dreams.
xiāofángyuán消防员men们fènlì奋力pūmiè扑灭le了zhè这cháng场dàhuǒ大火。
Các lính cứu hỏa đã nỗ lực hết sức để dập tắt đám cháy lớn này.
The firefighters fought hard to put out the blaze.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây