眉
フ丨一ノ丨フ一一一
9
个
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Hàng lông cong mềm mại nằm ngay phía trên đôi mắt (目) làm tôn lên vẻ thanh tú của gương mặt chính là hàng lông mày (眉).
Thành phần cấu tạo
眉
Lông mày
眉
Bộ Mi
Hình lông mày phía trên mắt (目)
Hình ảnh:

Từ ghép (14)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lông mày
Ví dụ (5)
她的眉毛很浓。
Lông mày của cô ấy rất rậm.
Her eyebrows are very thick.
他皱起眉头,似乎在思考问题。
Anh ấy cau mày, dường như đang suy nghĩ vấn đề.
He furrowed his brows, as if deep in thought.
妹妹正在对着镜子画眉毛。
Em gái đang soi gương vẽ lông mày.
My younger sister is drawing her eyebrows in front of the mirror.
他的眉宇间透着一股自信。
Giữa hai hàng lông mày của anh ấy toát lên sự tự tin.
There is an air of confidence between his brows.
听到这个好消息,他高兴得眉开眼笑。
Nghe được tin tốt này, anh ấy vui mừng cười rạng rỡ (mở mày mở mặt).
When he heard the good news, he beamed with joy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây