染眉膏
—
Gợi nhớ
Từ "染眉膏" (rǎnméigāo) mang nghĩa "Mascara chân mày", kết hợp bởi 染 (rǎn - nhiễm): "Nhuộm" + 眉 (méi - mi): "Lông mày" + 膏 (gāo - cao): "Cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 染: Nước (氵) ngâm cây (木) nhiều lần (九), bản vải đổi màu, nhuộm 染. • Chữ 眉: Hàng lông cong mềm mại nằm ngay phía trên đôi mắt (目) làm tôn lên vẻ thanh tú của gương mặt chính là hàng lông mày (眉). • Chữ 膏: Phần mỡ và thịt (月) tinh túy nhất được ninh nhừ trên ngọn lửa cao (高) sẽ cô đặc lại thành lớp cao hoặc kem bôi mịn màng (膏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 染眉膏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mascara chân mày
Ví dụ (3)
用染眉膏刷过的眉毛毛流感更好,看起来更丰盈。
Lông mày được chải bằng mascara chân mày có nếp sợi tốt hơn, trông rậm và dày hơn.
Eyebrows brushed with brow mascara have better hair definition and look fuller.
染眉膏的颜色应该与你的发色保持一致。
Màu của mascara chân mày nên thống nhất với màu tóc của bạn.
The color of your brow mascara should match your hair color.
使用染眉膏时要逆着眉毛生长方向先刷一遍,再顺着理顺。
Khi dùng mascara chân mày nên chải ngược hướng lông mày mọc một lượt, sau đó chải xuôi để làm mượt lại.
When using brow mascara, brush against the direction of hair growth first, then brush along it to smooth the brows.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây