画眉
—
Gợi nhớ
Từ "画眉" (huàméi) mang nghĩa "Kẻ lông mày", kết hợp bởi 画 (huà - họa): "vẽ" + 眉 (méi - mi): "Lông mày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 画: Dùng một nét bút (一) phác họa cảnh ruộng đồng (田) nằm gọn trong khung giấy (凵) chính là nghệ thuật vẽ tranh (画). • Chữ 眉: Hàng lông cong mềm mại nằm ngay phía trên đôi mắt (目) làm tôn lên vẻ thanh tú của gương mặt chính là hàng lông mày (眉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 画眉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Kẻ lông mày
Ví dụ (2)
每天出门前,她都要花十分钟认真画眉。
Mỗi ngày trước khi ra ngoài, cô ấy đều dành mười phút để kẻ lông mày thật cẩn thận.
Every day before heading out, she spends ten minutes carefully drawing her eyebrows.
刚开始学化妆的人觉得画眉是最难掌握的步骤。
Người mới bắt đầu học trang điểm cảm thấy kẻ lông mày là bước khó nắm vững nhất.
Beginners learning makeup often find drawing eyebrows to be the hardest step to master.
2
danh từ
Nghĩa:Kẻ lông mày
Ví dụ (1)
画眉的技巧在于找到适合自己脸型的眉峰位置。
Kỹ thuật vẽ lông mày nằm ở chỗ tìm được vị trí đỉnh lông mày phù hợp với dáng mặt của mình.
The trick to drawing eyebrows lies in finding the arch position that suits your face shape.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây