插图画家
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "插图画家" (chātú huàjiā) mang nghĩa "Họa sĩ vẽ tranh minh họa", kết hợp bởi 插 (chā - sáp): "cắm" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh" + 画 (huà - họa): "vẽ" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 插: Dùng bàn tay (扌) cầm chiếc chày giã xuống cối (臿) thật dứt khoát, diễn tả hành động cắm vào, chèn vào hoặc ghim chặt (插). • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图). • Chữ 画: Dùng một nét bút (一) phác họa cảnh ruộng đồng (田) nằm gọn trong khung giấy (凵) chính là nghệ thuật vẽ tranh (画). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).
Thành phần cấu tạo
插图画家
Họa sĩ vẽ tranh minh họa
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Họa sĩ vẽ tranh minh họa
Ví dụ (3)
他是一名插图画家。
Anh ấy là một họa sĩ minh họa.
He is an illustrator.
这位插图画家工作很认真。
Vị họa sĩ minh họa này làm việc rất nghiêm túc.
This illustrator works very conscientiously.
插图画家需要专业技能。
Họa sĩ minh họa cần kỹ năng chuyên môn.
Illustrators need professional skills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây