动画片
部
HSK 3-4 (Chủ đề Giải trí)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "动画片" (dònghuàpiàn) mang nghĩa "Hoạt hình, phim hoạt hình", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 画 (huà - họa): "vẽ" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 画: Dùng một nét bút (一) phác họa cảnh ruộng đồng (田) nằm gọn trong khung giấy (凵) chính là nghệ thuật vẽ tranh (画). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phim hoạt hình.
Ví dụ (5)
孩子们最喜欢看动画片。
Trẻ con thích xem phim hoạt hình nhất.
Children like watching cartoons the most.
这部动画片非常感人。
Bộ phim hoạt hình này vô cùng cảm động.
This animated film is very touching.
现在的国产动画片做得越来越好了。
Phim hoạt hình nội địa bây giờ làm ngày càng tốt hơn rồi.
Domestic animated films are getting better and better nowadays.
《猫和老鼠》是一部经典的动画片。
"Tom và Jerry" là một bộ phim hoạt hình kinh điển.
"Tom and Jerry" is a classic cartoon.
不要让孩子整天沉迷于动画片。
Đừng để trẻ con cả ngày chìm đắm trong phim hoạt hình.
Don't let children become immersed in cartoons all day long.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây