眉梢
—
Gợi nhớ
Từ "眉梢" (méishāo) mang nghĩa "đuôi lông mày (mắt mày)", kết hợp bởi 眉 (méi - mi): "Lông mày" + 梢 (shāo - tiêu): "đuôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眉: Hàng lông cong mềm mại nằm ngay phía trên đôi mắt (目) làm tôn lên vẻ thanh tú của gương mặt chính là hàng lông mày (眉). • Chữ 梢: Phần cành nhỏ bé (肖) vươn ra ở tận cùng của thân cây gỗ (木) chính là ngọn cây, phần đuôi cuối cùng (梢).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 眉梢
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đuôi lông mày (mắt mày)
Ví dụ (3)
喜讯传来,她的眉梢眼角都写满了喜悦。
Tin vui truyền đến, trên khóe mắt chân mày của cô ấy tràn ngập niềm hạnh phúc.
When the good news arrived, joy was written all over her brows and the corners of her eyes.
他的右眉梢处有一道小小的伤疤。
Ở phần đuôi lông mày bên phải của anh ấy có một vết sẹo nhỏ.
There is a small scar at the tip of his right eyebrow.
她微微挑起眉梢,露出了疑惑的表情。
Cô ấy hơi nhướng chân mày lên, để lộ vẻ mặt đầy nghi hoặc.
She raised the tip of her eyebrow slightly, revealing a puzzled expression.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây