ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
眉梢
méishāo
đuôi lông mày (mắt mày)
Hán việt: mi tiêu
—

Gợi nhớ

Từ "眉梢" (méishāo) mang nghĩa "đuôi lông mày (mắt mày)", kết hợp bởi 眉 (méi - mi): "Lông mày" + 梢 (shāo - tiêu): "đuôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眉: Hàng lông cong mềm mại nằm ngay phía trên đôi mắt (目) làm tôn lên vẻ thanh tú của gương mặt chính là hàng lông mày (眉). • Chữ 梢: Phần cành nhỏ bé (肖) vươn ra ở tận cùng của thân cây gỗ (木) chính là ngọn cây, phần đuôi cuối cùng (梢).

Thành phần cấu tạo

眉梢
méishāo
đuôi lông mày (mắt mày)
眉
méi • mi
Lông mày
眉
Bộ Mi
Hình lông mày phía trên mắt (目)
梢
shāo • tiêu
đuôi
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đuôi lông mày (mắt mày)
Ví dụ (3)
xǐxùn喜讯chuánlái传来,tā她de的méishāo眉梢yǎnjiǎo眼角dōu都xiě写mǎn满le了xǐyuè喜悦。
Tin vui truyền đến, trên khóe mắt chân mày của cô ấy tràn ngập niềm hạnh phúc.
When the good news arrived, joy was written all over her brows and the corners of her eyes.
tā他de的yòu右méishāo眉梢chù处yǒu有yídào一道xiǎoxiǎo小小de的shāngbā伤疤。
Ở phần đuôi lông mày bên phải của anh ấy có một vết sẹo nhỏ.
There is a small scar at the tip of his right eyebrow.
tā她wēiwēi微微tiāoqǐ挑起méishāo眉梢,lùchū露出le了yíhuò疑惑de的biǎoqíng表情。
Cô ấy hơi nhướng chân mày lên, để lộ vẻ mặt đầy nghi hoặc.
She raised the tip of her eyebrow slightly, revealing a puzzled expression.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây