迫在眉睫
—
Gợi nhớ
Từ "迫在眉睫" (pò zài méi jié) mang nghĩa "sắp xảy ra", kết hợp bởi 迫 (pò / pǎi - bách): "Thúc giục" + 在 (zài - tại): "đang" + 眉 (méi - mi): "Lông mày" + 睫. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迫: Đôi chân bước đi (辶) tiến sát ngay phía sau (白) khiến đối phương không kịp lùi lại là thúc giục, ép buộc (迫). • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在). • Chữ 眉: Hàng lông cong mềm mại nằm ngay phía trên đôi mắt (目) làm tôn lên vẻ thanh tú của gương mặt chính là hàng lông mày (眉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 迫在眉睫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:sắp xảy ra
Ví dụ (3)
全球气候变暖问题已经到了迫在眉睫的地步。
Vấn đề nóng lên toàn cầu đã đến mức độ vô cùng cấp bách.
The issue of global warming has reached a point of extreme urgency.
考试迫在眉睫,你怎么还在打游戏?
Kỳ thi đã cận kề trước mắt rồi, sao cậu vẫn còn chơi game thế?
The exam is right around the corner; why are you still playing video games?
寻找干净的水源是灾区目前迫在眉睫的任务。
Tìm kiếm nguồn nước sạch là nhiệm vụ cấp bách hiện nay của vùng thiên tai.
Finding a clean water source is currently an urgent task for the disaster area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây