眉开眼笑
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "眉开眼笑" (méikāi-yǎnxiào) mang nghĩa "vui mừng hớn hở, mặt mày rạng rỡ", kết hợp bởi 眉 (méi - mi): "Lông mày" + 开 (kāi - khai): "bật" + 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt" + 笑 (xiào - tiếu): "cười". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眉: Hàng lông cong mềm mại nằm ngay phía trên đôi mắt (目) làm tôn lên vẻ thanh tú của gương mặt chính là hàng lông mày (眉). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼). • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 眉开眼笑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:vui mừng hớn hở, mặt mày rạng rỡ
Ví dụ (5)
听到这个好消息,她高兴得眉开眼笑。
Nghe được tin tốt này, cô ấy vui sướng đến mức mày nở mắt cười.
When she heard the good news, her face lit up with खुशी.
孩子拿着新玩具,乐得眉开眼笑。
Đứa trẻ cầm món đồ chơi mới, vui vẻ hớn hở.
The child held the new toy, grinning from ear to ear.
看到儿子平安归来,母亲顿时眉开眼笑。
Nhìn thấy con trai bình an trở về, người mẹ liền hớn hở vui mừng.
Seeing her son return safely, the mother immediately beamed with joy.
爷爷收到孙子的礼物,激动得眉开眼笑。
Ông nội nhận được quà của cháu trai, xúc động đến mức mày nở mắt cười.
Grandpa was so excited by his grandson's gift that he beamed with delight.
他在比赛中得了第一名,自然是眉开眼笑。
Anh ấy giành giải nhất trong cuộc thi, đương nhiên là hớn hở vui mừng rồi.
He won first place in the competition, so naturally he was all smiles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây