ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
树梢
shùshāo
ngọn cây
Hán việt: thụ tiêu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "树梢" (shùshāo) mang nghĩa "ngọn cây", kết hợp bởi 树 (shù - thụ): "cây" + 梢 (shāo - tiêu): "đuôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 树: Đôi bàn tay (又) trồng cành gỗ (木) xuống đất rồi chăm chút đo đạc từng tấc (寸) cho đến khi vươn thành cái cây xanh tốt (树). • Chữ 梢: Phần cành nhỏ bé (肖) vươn ra ở tận cùng của thân cây gỗ (木) chính là ngọn cây, phần đuôi cuối cùng (梢).

Thành phần cấu tạo

树梢
shùshāo
ngọn cây
树
shù • thụ
cây
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)
寸
Bộ Thốn
Tay đo, chăm sóc (nằm bên phải)
梢
shāo • tiêu
đuôi
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ngọn cây
Ví dụ (5)
xiǎoniǎo小鸟zài在shùshāo树梢shàng上chànggē唱歌。
Những chú chim nhỏ đang hót trên ngọn cây.
The little birds are singing in the treetops.
yí一zhèn阵fēngchuī风吹guò过shùshāo树梢。
Một cơn gió thổi qua ngọn cây.
A gust of wind blew through the treetops.
yuèliang月亮guà挂zài在shùshāo树梢shàng上。
Mặt trăng treo trên ngọn cây.
The moon hangs above the treetops.
shùshāo树梢shàng上de的píngguǒ苹果zuì最hóng红。
Những quả táo trên đầu cây là đỏ nhất.
The apples at the top of the tree are the reddest.
yángguāng阳光zhào照zài在shùshāo树梢shàng上。
Ánh nắng chiếu lên những ngọn cây.
Sunlight shines on the treetops.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây