树立
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "树立" (shùlì) mang nghĩa "xây dựng", kết hợp bởi 树 (shù - thụ): "cây" + 立 (lì - lập): "Đứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 树: Đôi bàn tay (又) trồng cành gỗ (木) xuống đất rồi chăm chút đo đạc từng tấc (寸) cho đến khi vươn thành cái cây xanh tốt (树). • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 树立
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xây dựng, thiết lập, dựng nên, nêu (gương), tạo dựng.
Ví dụ (5)
我们要树立正确的人生观和价值观。
Chúng ta phải xây dựng nhân sinh quan và giá trị quan đúng đắn.
We should establish a correct outlook on life and values.
这位老师为学生们树立了良好的榜样。
Vị giáo viên này đã nêu một tấm gương tốt cho các học sinh.
This teacher has set a good example for the students.
只有树立信心,才能战胜困难。
Chỉ có xây dựng được niềm tin mới có thể chiến thắng khó khăn.
Only by building confidence can we overcome difficulties.
企业必须树立良好的品牌形象。
Doanh nghiệp bắt buộc phải xây dựng hình ảnh thương hiệu tốt đẹp.
Companies must establish a strong brand image.
我们要树立终身学习的理念。
Chúng ta phải thiết lập ý niệm học tập suốt đời.
We should embrace the concept of lifelong learning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây