皱眉头
—
Gợi nhớ
Từ "皱眉头" (zhòu méi tóu) mang nghĩa "cau mày, nhăn mặt", kết hợp bởi 皱 (zhòu - trứu): "nhăn" + 眉 (méi - mi): "Lông mày" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皱: Khi bó cỏ khô co rút lại (刍), lớp da bên ngoài (皮) cũng gấp thành từng đường nhăn nheo, tạo nên nếp nhăn (皱). • Chữ 眉: Hàng lông cong mềm mại nằm ngay phía trên đôi mắt (目) làm tôn lên vẻ thanh tú của gương mặt chính là hàng lông mày (眉). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 皱眉头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cau mày, nhăn mặt
Ví dụ (3)
听到这个糟糕的消息,他不禁皱起了眉头。
Nghe thấy tin xấu này, anh ta không khỏi cau mày.
Hearing the terrible news, he couldn't help frowning.
每次遇到百思不得其解的数学难题时,她总是习惯性地皱眉头。
Mỗi khi gặp đề bài toán khó nghĩ mãi không ra, cô ấy luôn cau mày theo thói quen.
Whenever she encounters a baffling math problem, she habitually frowns.
医生在轻轻按压检查伤口时,病床上的伤员因为疼痛而紧皱眉头。
Khi bác sĩ ấn nhẹ để kiểm tra vết thương, người bị thương trên giường bệnh vì đau đớn mà nhăn mặt cau mày.
As the doctor gently pressed to examine the wound, the injured person in the hospital bed frowned tightly in pain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây