ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
皱眉头
zhòu méi tóu
cau mày, nhăn mặt
Hán việt: trứu mi đầu
—

Gợi nhớ

Từ "皱眉头" (zhòu méi tóu) mang nghĩa "cau mày, nhăn mặt", kết hợp bởi 皱 (zhòu - trứu): "nhăn" + 眉 (méi - mi): "Lông mày" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皱: Khi bó cỏ khô co rút lại (刍), lớp da bên ngoài (皮) cũng gấp thành từng đường nhăn nheo, tạo nên nếp nhăn (皱). • Chữ 眉: Hàng lông cong mềm mại nằm ngay phía trên đôi mắt (目) làm tôn lên vẻ thanh tú của gương mặt chính là hàng lông mày (眉). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).

Thành phần cấu tạo

皱眉头
zhòu méi tóu
cau mày, nhăn mặt
皱
zhòu • trứu
nhăn
刍
Chữ Sô
Bó cỏ khô bó chặt lại (bên trái)
皮
Bộ Bì
Làn da, lớp vỏ ngoài (bên phải)
眉
méi • mi
Lông mày
眉
Bộ Mi
Hình lông mày phía trên mắt (目)
头
tóu • đầu
đầu
头
Giản thể từ 頭
Hình cái đầu người

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:cau mày, nhăn mặt
Ví dụ (3)
tīngdào听到zhè这gè个zāogāo糟糕de的xiāoxi消息,tā他bùjīn不禁zhòuqǐ皱起le了méitóu眉头。
Nghe thấy tin xấu này, anh ta không khỏi cau mày.
Hearing the terrible news, he couldn't help frowning.
měi每cì次yùdào遇到bǎi百sī思bù不de得qí其jiě解de的shùxué数学nántí难题shí时,tā她zǒngshì总是xíguànxìng习惯性de地zhòuméitou皱眉头。
Mỗi khi gặp đề bài toán khó nghĩ mãi không ra, cô ấy luôn cau mày theo thói quen.
Whenever she encounters a baffling math problem, she habitually frowns.
yīshēng医生zài在qīngqīng轻轻ànyā按压jiǎnchá检查shāngkǒu伤口shí时,bìngchuáng病床shàng上de的shāngyuán伤员yīnwèi因为téngtòng疼痛ér而jǐn紧zhòuméitou皱眉头。
Khi bác sĩ ấn nhẹ để kiểm tra vết thương, người bị thương trên giường bệnh vì đau đớn mà nhăn mặt cau mày.
As the doctor gently pressed to examine the wound, the injured person in the hospital bed frowned tightly in pain.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây