修眉刀
—
Gợi nhớ
Từ "修眉刀" (xiūméidāo) mang nghĩa "Dao tỉa chân mày", kết hợp bởi 修 (xiū - tu): "sửa" + 眉 (méi - mi): "Lông mày" + 刀 (dāo - đao): "Dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修). • Chữ 眉: Hàng lông cong mềm mại nằm ngay phía trên đôi mắt (目) làm tôn lên vẻ thanh tú của gương mặt chính là hàng lông mày (眉). • Chữ 刀: Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 修眉刀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dao tỉa chân mày
Ví dụ (3)
使用修眉刀时要顺着眉毛生长方向轻轻刮掉杂毛。
Khi dùng dao tỉa chân mày, nên cạo nhẹ nhàng theo hướng lông mày mọc để làm sạch các sợi lông thừa.
When using an eyebrow razor, gently shave off stray hairs in the direction of eyebrow growth.
这款修眉刀自带防护网,能防止新手刮伤皮肤。
Cây dao tỉa chân mày này tích hợp sẵn lưới bảo vệ giúp ngăn người mới sử dụng làm xước da.
This eyebrow razor comes with a built-in safety guard to prevent beginners from nicking their skin.
修眉刀的刀片用钝了以后要及时更换,以免拉扯皮肤。
Lưỡi dao tỉa chân mày dùng lâu bị cùn nên được thay thế kịp thời để tránh làm co kéo tổn thương da.
Once the blade of an eyebrow razor becomes dull, replace it promptly to avoid tugging on the skin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây