修改
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "修改" (xiūgǎi) mang nghĩa "sửa đổi", kết hợp bởi 修 (xiū - tu): "sửa" + 改 (gǎi - cải): "Thay đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修). • Chữ 改: Tự mình (己) dũng cảm cầm roi sửa phạt (攵) những thói quen chưa tốt của bản thân để ngày càng hoàn thiện hơn là sự thay đổi, sửa đổi (改).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 修改
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sửa, sửa đổi, chỉnh sửa, tu chỉnh.
Ví dụ (5)
老师帮我修改了作文。
Thầy giáo giúp tôi sửa bài tập làm văn.
The teacher helped me revise my essay.
我们需要修改一下原来的计划。
Chúng ta cần sửa đổi kế hoạch ban đầu một chút.
We need to make some changes to the original plan.
这裤子太长了,需要拿去修改。
Cái quần này dài quá, cần đem đi sửa.
These pants are too long and need to be taken in.
请定期修改您的登录密码。
Vui lòng định kỳ thay đổi (sửa) mật khẩu đăng nhập của bạn.
Please change your login password regularly.
宪法部分条款已经进行了修改。
Một số điều khoản của Hiến pháp đã được tiến hành tu sửa (sửa đổi).
Some provisions of the Constitution have already been amended.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây