修改订单
—
Gợi nhớ
Từ "修改订单" (xiūgǎi dìngdān) mang nghĩa "Sửa đổi đơn hàng", kết hợp bởi 修 (xiū - tu): "sửa" + 改 (gǎi - cải): "Thay đổi" + 订 (dìng - đính): "đặt hàng" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修). • Chữ 改: Tự mình (己) dũng cảm cầm roi sửa phạt (攵) những thói quen chưa tốt của bản thân để ngày càng hoàn thiện hơn là sự thay đổi, sửa đổi (改). • Chữ 订: Dùng lời nói (讠) giao ước chắc chắn như đóng đinh (丁) với người bán để giữ chỗ mua món đồ mình cần là đặt hàng, đặt trước (订). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Sửa đổi đơn hàng
Ví dụ (3)
业务人员正在修改订单。
Nhân viên nghiệp vụ đang sửa đổi đơn hàng.
The business staff are modifying the order.
修改订单前要核对资料。
Trước khi sửa đổi đơn hàng phải đối chiếu tài liệu.
Check the documentation before modifying an order.
修改订单后要保存记录。
Sau khi sửa đổi đơn hàng phải lưu hồ sơ.
Save the records after modifying the order.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây