剃须刀
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "剃须刀" (tìxūdāo) mang nghĩa "Dao cạo râu", kết hợp bởi 剃 (tì - thế): "cạo râu" + 须 (xū - tu): "phải" + 刀 (dāo - đao): "Dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剃: Người em trai (弟) cầm lưỡi dao sắc (刂) đứng trước gương tỉ mỉ làm sạch râu tóc cho gọn gàng là cạo râu, cạo tóc (剃). • Chữ 须: Những sợi râu (彡) mọc dài dưới khuôn mặt và cái đầu (页) của bậc trưởng lão biểu trưng cho chòm râu, cũng mang nghĩa là cần phải (须). • Chữ 刀: Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 剃须刀
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dao cạo râu
Ví dụ (3)
他买了一把新的剃须刀。
Anh ấy mua một chiếc dao cạo râu mới.
He bought a new razor.
剃须刀放在浴室柜里。
Dao cạo râu được đặt trong tủ phòng tắm.
The razor is kept in the bathroom cabinet.
这把剃须刀很锋利。
Chiếc dao cạo râu này rất sắc.
This razor is very sharp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây