剃
丶ノフ一フ丨ノ丨丨
9
—
Gợi nhớ
Người em trai (弟) cầm lưỡi dao sắc (刂) đứng trước gương tỉ mỉ làm sạch râu tóc cho gọn gàng là cạo râu, cạo tóc (剃).
Thành phần cấu tạo
剃
cạo râu, cạo tóc
弟
Đệ
Em trai / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao, cắt gọt (bên phải)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cạo râu, cạo tóc
Ví dụ (3)
爸爸每天早晨起床后的第一件事就是剃胡子。
Việc đầu tiên sau khi bố ngủ dậy mỗi sáng là cạo râu.
The first thing Dad does after getting up every morning is shave his beard.
这个小男孩夏天的时候喜欢剃光头,觉得凉快。
Cậu bé này thích cạo trọc đầu vào mùa hè để cho mát mẻ.
This little boy likes to shave his head bald in the summer because it feels cool.
理发师熟练地用剃刀为顾客剃除颈部的细毛。
Thợ cắt tóc khéo léo dùng dao cạo để cạo sạch lông tơ ở vùng cổ cho khách hàng.
The barber skillfully used a razor to shave off the fine hairs on the customer's neck.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây