剃光头
—
Gợi nhớ
Từ "剃光头" (tì guāng tóu) mang nghĩa "cạo trọc đầu, cạo nhẵn tóc", kết hợp bởi 剃 (tì - thế): "cạo râu" + 光 (guāng - quang): "chỉ" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剃: Người em trai (弟) cầm lưỡi dao sắc (刂) đứng trước gương tỉ mỉ làm sạch râu tóc cho gọn gàng là cạo râu, cạo tóc (剃). • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 剃光头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cạo trọc đầu, cạo nhẵn tóc
Ví dụ (3)
夏天天气太热,他决定去剃光头。
Mùa hè thời tiết quá nóng, anh ấy quyết định đi cạo trọc đầu.
Weather in summer was too hot, he decided to shave his head bald.
理发师熟练地帮他剃光头。
Thợ cắt tóc thuần thục giúp anh ấy cạo trọc đầu.
The barber skillfully shaved his head bald for him.
球队因为比赛输了被嘲笑“剃光头”。
Đội bóng vì thua cuộc mà bị chế nhạo 'thua trắng trọc đầu'.
The team was mocked as 'bald' for losing the match completely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây