ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
剃光头
tì guāng tóu
cạo trọc đầu, cạo nhẵn tóc
Hán việt: thế quang đầu
—

Gợi nhớ

Từ "剃光头" (tì guāng tóu) mang nghĩa "cạo trọc đầu, cạo nhẵn tóc", kết hợp bởi 剃 (tì - thế): "cạo râu" + 光 (guāng - quang): "chỉ" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剃: Người em trai (弟) cầm lưỡi dao sắc (刂) đứng trước gương tỉ mỉ làm sạch râu tóc cho gọn gàng là cạo râu, cạo tóc (剃). • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).

Thành phần cấu tạo

剃光头
tì guāng tóu
cạo trọc đầu, cạo nhẵn tóc
剃
tì • thế
cạo râu
弟
Đệ
Em trai / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao, cắt gọt (bên phải)
光
guāng • quang
chỉ
⺌
Tiểu (biến thể)
Tia sáng (phía trên)
儿
Bộ Nhân (chân)
Người, chân (phía dưới)
头
tóu • đầu
đầu
头
Giản thể từ 頭
Hình cái đầu người

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:cạo trọc đầu, cạo nhẵn tóc
Ví dụ (3)
xiàtiān夏天tiānqì天气tài太rè热,tā他juédìng决定qù去tìguāngtóu剃光头。
Mùa hè thời tiết quá nóng, anh ấy quyết định đi cạo trọc đầu.
Weather in summer was too hot, he decided to shave his head bald.
lǐfàshī理发师shúliàn熟练de地bāng帮tā他tìguāngtóu剃光头。
Thợ cắt tóc thuần thục giúp anh ấy cạo trọc đầu.
The barber skillfully shaved his head bald for him.
qiúduì球队yīnwèi因为bǐsài比赛shū输le了bèi被cháoxiào嘲笑“tì剃guāngtóu光头”。
Đội bóng vì thua cuộc mà bị chế nhạo 'thua trắng trọc đầu'.
The team was mocked as 'bald' for losing the match completely.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây