剃毛刀
—
Gợi nhớ
Từ "剃毛刀" (Tì máo dāo) mang nghĩa "Dao cạo lông", kết hợp bởi 剃 (tì - thế): "cạo râu" + 毛 (máo - mao): "Lông" + 刀 (dāo - đao): "Dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剃: Người em trai (弟) cầm lưỡi dao sắc (刂) đứng trước gương tỉ mỉ làm sạch râu tóc cho gọn gàng là cạo râu, cạo tóc (剃). • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 刀: Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 剃毛刀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dao cạo lông
Ví dụ (2)
剃毛刀的刀片非常锋利,使用时一定要小心。
Lưỡi dao cạo lông rất sắc bén, khi sử dụng nhất định phải cẩn thận.
The blade of the razor is very sharp, so you must be careful when using it.
他习惯在洗澡时用剃毛刀清理腋下的汗毛。
Anh ấy có thói quen dùng dao cạo lông làm sạch lông nách khi tắm.
He is in the habit of shaving his underarm hair with a razor while taking a shower.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây