ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
剃毛刀
Tì máo dāo
Dao cạo lông
Hán việt: thế mao đao
—

Gợi nhớ

Từ "剃毛刀" (Tì máo dāo) mang nghĩa "Dao cạo lông", kết hợp bởi 剃 (tì - thế): "cạo râu" + 毛 (máo - mao): "Lông" + 刀 (dāo - đao): "Dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剃: Người em trai (弟) cầm lưỡi dao sắc (刂) đứng trước gương tỉ mỉ làm sạch râu tóc cho gọn gàng là cạo râu, cạo tóc (剃). • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 刀: Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀).

Thành phần cấu tạo

剃毛刀
Tì máo dāo
Dao cạo lông
剃
tì • thế
cạo râu
弟
Đệ
Em trai / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao, cắt gọt (bên phải)
毛
máo • mao
Lông
毛
Bộ Mao
Hình sợi lông mọc trên da
刀
dāo • đao
Dao
刀
Bộ Đao
Hình con dao có lưỡi cong

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dao cạo lông
Ví dụ (2)
tì剃máo毛dāo刀de的dāopiàn刀片fēicháng非常fēnglì锋利,shǐyòng使用shí时yídìng一定yào要xiǎoxīn小心。
Lưỡi dao cạo lông rất sắc bén, khi sử dụng nhất định phải cẩn thận.
The blade of the razor is very sharp, so you must be careful when using it.
tā他xíguàn习惯zài在xǐzǎo洗澡shí时yòng用tì剃máo毛dāo刀qīnglǐ清理yèxià腋下de的hàn汗máo毛。
Anh ấy có thói quen dùng dao cạo lông làm sạch lông nách khi tắm.
He is in the habit of shaving his underarm hair with a razor while taking a shower.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây