眉目
—
Gợi nhớ
Từ "眉目" (méi mù) mang nghĩa "Manh mối, diện mạo sự việc", kết hợp bởi 眉 (méi - mi): "Lông mày" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眉: Hàng lông cong mềm mại nằm ngay phía trên đôi mắt (目) làm tôn lên vẻ thanh tú của gương mặt chính là hàng lông mày (眉). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 眉目
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Manh mối, diện mạo sự việc
Ví dụ (3)
经过几天的调查,这件案子终于有了眉目。
Trải qua vài ngày điều tra, vụ án này cuối cùng đã có manh mối sáng tỏ.
After several days of investigation, this case is finally beginning to take shape.
我们的新项目目前还没有什么眉目。
Dự án mới của chúng tôi hiện tại vẫn chưa thấy có tiến triển hay đầu mối rõ ràng nào.
Our new project hasn't made any real headway yet.
这件事情复杂,需要理清眉目才能着手解决。
Sự việc này phức tạp, cần phải làm rõ đầu đuôi manh mối mới có thể bắt tay giải quyết.
This matter is complicated; we need to sort out the threads before we can start tackling it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây