ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
眉笔
Méibǐ
Chì kẻ mày
Hán việt: mi bút
—

Gợi nhớ

Từ "眉笔" (Méibǐ) mang nghĩa "Chì kẻ mày", kết hợp bởi 眉 (méi - mi): "Lông mày" + 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眉: Hàng lông cong mềm mại nằm ngay phía trên đôi mắt (目) làm tôn lên vẻ thanh tú của gương mặt chính là hàng lông mày (眉). • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔).

Thành phần cấu tạo

眉笔
Méibǐ
Chì kẻ mày
眉
méi • mi
Lông mày
眉
Bộ Mi
Hình lông mày phía trên mắt (目)
笔
bǐ • bút
Cái bút (bút bi)
⺮
Bộ Trúc
Tre, trúc (phía trên)
毛
Bộ Mao
Lông, sợi lông (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chì kẻ mày
Ví dụ (2)
tā她de的méimáo眉毛bǐjiào比较dàn淡,suǒyǐ所以měitiān每天dōu都yào要yòng用méibǐ眉笔huà画yí一huà画。
Lông mày của cô ấy khá nhạt, cho nên ngày nào cũng phải dùng chì kẻ mày để vẽ.
Her eyebrows are quite light, so she has to fill them in with an eyebrow pencil every day.
qīngqīng轻轻de地yòng用méibǐ眉笔shùnzhe顺着méimáo眉毛shēngzhǎng生长de的fāngxiàng方向miáo描huà画,xiàoguǒ效果zuì最zìrán自然。
Dùng chì kẻ mày vẽ nhẹ nhàng theo hướng lông mày mọc sẽ cho hiệu quả tự nhiên nhất.
Gently drawing with an eyebrow pencil in the direction of hair growth gives the most natural result.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây