眉笔
—
Gợi nhớ
Từ "眉笔" (Méibǐ) mang nghĩa "Chì kẻ mày", kết hợp bởi 眉 (méi - mi): "Lông mày" + 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眉: Hàng lông cong mềm mại nằm ngay phía trên đôi mắt (目) làm tôn lên vẻ thanh tú của gương mặt chính là hàng lông mày (眉). • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 眉笔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chì kẻ mày
Ví dụ (2)
她的眉毛比较淡,所以每天都要用眉笔画一画。
Lông mày của cô ấy khá nhạt, cho nên ngày nào cũng phải dùng chì kẻ mày để vẽ.
Her eyebrows are quite light, so she has to fill them in with an eyebrow pencil every day.
轻轻地用眉笔顺着眉毛生长的方向描画,效果最自然。
Dùng chì kẻ mày vẽ nhẹ nhàng theo hướng lông mày mọc sẽ cho hiệu quả tự nhiên nhất.
Gently drawing with an eyebrow pencil in the direction of hair growth gives the most natural result.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây