ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
钢笔
gāngbǐ
Bút máy
Hán việt: cương bút
支
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "钢笔" (gāngbǐ) nghĩa là "Bút máy", ghép bởi: 钢 (gāng): Thép + 笔 (bǐ): Cái bút (bút bi).

Thành phần cấu tạo

钢笔
gāngbǐ
Bút máy
钅
冈
⺮
毛

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bút máy
Ví dụ (3)
tā他yòng用gāngbǐ钢笔qiānmíng签名。
Anh ấy dùng bút máy ký tên.
He signed his name with a fountain pen.
zhè这zhī支gāngbǐ钢笔xiě写qǐlái起来hěn很shùn顺。
Cây bút máy này viết rất trơn.
This fountain pen writes very smoothly.
tā她bǎ把gāngbǐ钢笔fàngjìn放进bǐ笔dài袋。
Cô ấy bỏ bút máy vào túi bút.
She put the fountain pen into the pencil case.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây