钢琴家
名
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "钢琴家" (gāngqínjiā) mang nghĩa "Người chơi piano", kết hợp bởi 钢 (gāng - cương): "Thép" + 琴 (qín - cầm): "đàn cầm" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钢: Khối kim loại (钅) được tôi luyện rắn chắc như sườn núi (冈) không gì bẻ gãy nổi chính là chất thép (钢). • Chữ 琴: Trên thân gỗ gắn đôi ngọc quý (玨) ngân vang tiếng nhạc ngay lúc này (今) chính là cây đàn cầm tao nhã (琴). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 钢琴家
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người chơi piano
Ví dụ (3)
这位钢琴家今晚举办音乐会。
Nghệ sĩ piano này tối nay tổ chức hòa nhạc.
This pianist is holding a concert tonight.
钢琴家的手指很灵活。
Ngón tay của nghệ sĩ piano rất linh hoạt.
The pianist's fingers are very nimble.
她梦想成为钢琴家。
Cô ấy mơ trở thành nghệ sĩ piano.
She dreams of becoming a pianist.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây