荧光笔
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "荧光笔" (yíngguāng bǐ) mang nghĩa "Bút dạ quang, bút highlight", kết hợp bởi 荧 (yíng - huỳnh): "Phát sáng" + 光 (guāng - quang): "chỉ" + 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荧: Dưới vòm cỏ cây (艹) được màn đêm che phủ (冖), ánh lửa đom đóm nhỏ (火) bỗng bừng lên phát sáng lấp lánh (荧). • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bút dạ quang, bút highlight
Ví dụ (3)
她用荧光笔标出重点。
Cô ấy dùng bút dạ quang đánh dấu trọng điểm.
She used a highlighter to mark the key points.
这支荧光笔是黄色的。
Cây bút highlight này màu vàng.
This highlighter is yellow.
考试复习时我常用荧光笔。
Khi ôn thi tôi thường dùng bút dạ quang.
I often use a highlighter when reviewing for exams.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây