ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
眉頭
méitóu
lông mày
Hán việt: mi đầu
—

Gợi nhớ

Từ "眉頭" (méitóu) mang nghĩa "lông mày", kết hợp bởi 眉 (méi - mi): "Lông mày" + 頭 (tóu - đầu): "cái đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眉: Hàng lông cong mềm mại nằm ngay phía trên đôi mắt (目) làm tôn lên vẻ thanh tú của gương mặt chính là hàng lông mày (眉). • Chữ 頭: Bộ phận quan trọng nhất của khuôn mặt con người (頁) có dáng tròn trịa đầy đặn như chiếc bát cổ chân cao (豆) chính là cái đầu, vị trí đứng đầu (頭).

Thành phần cấu tạo

眉頭
méitóu
lông mày
眉
méi • mi
Lông mày
眉
Bộ Mi
Hình lông mày phía trên mắt (目)
頭
tóu • đầu
cái đầu
豆
Bộ Đậu
Chiếc bát cổ chân cao tròn đầy / âm đọc
頁
Bộ Hiệt
Đầu người, khuôn mặt

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây