眉頭
—
Gợi nhớ
Từ "眉頭" (méitóu) mang nghĩa "lông mày", kết hợp bởi 眉 (méi - mi): "Lông mày" + 頭 (tóu - đầu): "cái đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眉: Hàng lông cong mềm mại nằm ngay phía trên đôi mắt (目) làm tôn lên vẻ thanh tú của gương mặt chính là hàng lông mày (眉). • Chữ 頭: Bộ phận quan trọng nhất của khuôn mặt con người (頁) có dáng tròn trịa đầy đặn như chiếc bát cổ chân cao (豆) chính là cái đầu, vị trí đứng đầu (頭).
Thành phần cấu tạo
眉頭
lông mày
眉
眉
Bộ Mi
Hình lông mày phía trên mắt (目)
頭
豆
Bộ Đậu
Chiếc bát cổ chân cao tròn đầy / âm đọc
頁
Bộ Hiệt
Đầu người, khuôn mặt
Phân tích từ 眉頭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:lông mày
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây