眉头
—
Gợi nhớ
Từ "眉头" (méitóu) mang nghĩa "Lông mày, đầu lông mày", kết hợp bởi 眉 (méi - mi): "Lông mày" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眉: Hàng lông cong mềm mại nằm ngay phía trên đôi mắt (目) làm tôn lên vẻ thanh tú của gương mặt chính là hàng lông mày (眉). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 眉头
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lông mày, đầu lông mày
Ví dụ (3)
遇到难题时,他总是下意识地皱起眉头。
Khi gặp vấn đề khó khăn, anh ấy luôn nhíu mày theo bản năng.
When encountering a difficult problem, he always subconsciously furrows his brow.
看到病人痛苦的样子,医生的眉头紧锁。
Nhìn thấy dáng vẻ đau đớn của bệnh nhân, chân mày bác sĩ nhíu chặt lại.
Seeing the patient in pain, the doctor knitted his brows tightly.
她展了展眉头,露出了轻松的笑容。
Cô ấy giãn đôi chân mày ra, nở một nụ cười nhẹ nhõm.
She unfurrowed her brow and showed a relaxed smile.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây