逃犯
名
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "逃犯" (táofàn) mang nghĩa "Kẻ trốn nã", kết hợp bởi 逃 (táo - đào): "Trốn chạy" + 犯 (fàn - phạm): "Phạm (tội/lỗi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逃: Vừa nhận thấy điềm báo chẳng lành (兆), người lữ khách liền nhanh chân bước đi (辶) thật xa để trốn chạy, thoát thân (逃). • Chữ 犯: Con thú dữ (犭) liều lĩnh lao qua ranh giới cấm (㔾) để xâm lấn bờ cõi, biểu thị hành vi vi phạm, phạm lỗi (犯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 逃犯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kẻ trốn nã
Ví dụ (3)
逃犯最终被抓住了。
Tội phạm bỏ trốn cuối cùng đã bị bắt.
The fugitive was finally caught.
警方公布了逃犯照片。
Cảnh sát công bố ảnh tội phạm bỏ trốn.
The police released photos of the fugitive.
目击者看到了逃犯的车。
Nhân chứng nhìn thấy xe của tội phạm bỏ trốn.
The witness saw the fugitive's car.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây