ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
逃犯
táofàn
Kẻ trốn nã
Hán việt: đào phạm
名
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "逃犯" (táofàn) mang nghĩa "Kẻ trốn nã", kết hợp bởi 逃 (táo - đào): "Trốn chạy" + 犯 (fàn - phạm): "Phạm (tội/lỗi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逃: Vừa nhận thấy điềm báo chẳng lành (兆), người lữ khách liền nhanh chân bước đi (辶) thật xa để trốn chạy, thoát thân (逃). • Chữ 犯: Con thú dữ (犭) liều lĩnh lao qua ranh giới cấm (㔾) để xâm lấn bờ cõi, biểu thị hành vi vi phạm, phạm lỗi (犯).

Thành phần cấu tạo

逃犯
táofàn
Kẻ trốn nã
逃
táo • đào
Trốn chạy
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
兆
Triệu
Điềm báo / âm đọc (bên trong)
犯
fàn • phạm
Phạm (tội/lỗi)
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó (nằm bên trái)
㔾
Phạm (biến thể)
Vi phạm / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kẻ trốn nã
Ví dụ (3)
táofàn逃犯zuìzhōng最终bèi被zhuāzhù抓住le了。
Tội phạm bỏ trốn cuối cùng đã bị bắt.
The fugitive was finally caught.
jǐngfāng警方gōngbù公布le了táofàn逃犯zhàopiān照片。
Cảnh sát công bố ảnh tội phạm bỏ trốn.
The police released photos of the fugitive.
mùjīzhě目击者kàndào看到le了táofàn逃犯de的chē车。
Nhân chứng nhìn thấy xe của tội phạm bỏ trốn.
The witness saw the fugitive's car.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây