侵犯
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "侵犯" (qīnfàn) mang nghĩa "xâm phạm", kết hợp bởi 侵 (qīn - xâm): "Xâm lược" + 犯 (fàn - phạm): "Phạm (tội/lỗi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侵: Kẻ lạ mặt (亻) cầm chổi (彐) vượt qua mái ranh giới (冖) dùng tay (又) lấn chiếm đất đai là hành vi xâm lược, vi phạm (侵). • Chữ 犯: Con thú dữ (犭) liều lĩnh lao qua ranh giới cấm (㔾) để xâm lấn bờ cõi, biểu thị hành vi vi phạm, phạm lỗi (犯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 侵犯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xâm phạm, xâm lấn, vi phạm, xúc phạm (quyền lợi, lãnh thổ, luật pháp).
Ví dụ (5)
这种行为侵犯了公民的隐私权。
Hành vi này đã xâm phạm quyền riêng tư của công dân.
This behavior violates citizens' right to privacy.
任何国家都不得侵犯别国的领土主权。
Bất kỳ quốc gia nào cũng không được xâm phạm chủ quyền lãnh thổ của nước khác.
No country may violate another country's territorial sovereignty.
这显然是在侵犯知识产权。
Đây rõ ràng là đang xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
This is clearly an infringement of intellectual property rights.
由于侵犯版权,这家网站被迫关闭。
Do vi phạm (xâm phạm) bản quyền, trang web này bị buộc phải đóng cửa.
The website was forced to shut down due to copyright infringement.
由于疏忽,我不小心侵犯了他的利益。
Do sơ suất, tôi đã vô tình xâm phạm lợi ích của anh ấy.
Due to negligence, I unintentionally infringed on his interests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây