囚犯
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "囚犯" (qiúfàn) mang nghĩa "tù nhân, phạm nhân", kết hợp bởi 囚 (qiú - tù): "tù nhân" + 犯 (fàn - phạm): "Phạm (tội/lỗi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 囚: Một con người (人) bị giam kín bên trong bốn bức tường vây quanh (囗) không thể bước ra ngoài chính là người tù nhân (囚). • Chữ 犯: Con thú dữ (犭) liều lĩnh lao qua ranh giới cấm (㔾) để xâm lấn bờ cõi, biểu thị hành vi vi phạm, phạm lỗi (犯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 囚犯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tù nhân, phạm nhân
Ví dụ (5)
逃跑的囚犯终于被抓获了。
Tù nhân trốn trại cuối cùng đã bị bắt giữ.
The escaped prisoner was finally caught.
狱警正在监视这些囚犯。
Quản ngục đang giám sát những tù nhân này.
The prison guards are monitoring these prisoners.
他被判了十年徒刑,成了一名囚犯。
Anh ta bị kết án mười năm tù và trở thành một phạm nhân.
He was sentenced to ten years in prison and became a prisoner.
即使是囚犯也享有基本的人权。
Ngay cả tù nhân cũng được hưởng các nhân quyền cơ bản.
Even prisoners are entitled to basic human rights.
那个囚犯因为表现良好被提前释放了。
Phạm nhân đó đã được trả tự do sớm vì có biểu hiện tốt.
The prisoner was released early for good behavior.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây