ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
共同犯罪
gòngtóng fànzuì
Đồng phạm tội phạm
Hán việt: cộng đồng phạm tội
—

Gợi nhớ

Từ "共同犯罪" (gòngtóng fànzuì) mang nghĩa "Đồng phạm tội phạm", kết hợp bởi 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 犯 (fàn - phạm): "Phạm (tội/lỗi)" + 罪 (zuì - tội): "tội lỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 犯: Con thú dữ (犭) liều lĩnh lao qua ranh giới cấm (㔾) để xâm lấn bờ cõi, biểu thị hành vi vi phạm, phạm lỗi (犯). • Chữ 罪: Kẻ làm những điều sai trái phi pháp (非) ắt sẽ bị tấm lưới pháp luật (罒) bủa vây trừng phạt vì tội lỗi của mình (罪).

Thành phần cấu tạo

共同犯罪
gòngtóng fànzuì
Đồng phạm tội phạm
共
gòng • cộng
Cùng nhau
廿
Bộ Nhập
Hai bàn tay đan gộp lại (phía trên)
八
Bộ Bát
Đôi tay cùng nâng đỡ (phía dưới)
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
犯
fàn • phạm
Phạm (tội/lỗi)
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó (nằm bên trái)
㔾
Phạm (biến thể)
Vi phạm / âm đọc (nằm bên phải)
罪
zuì • tội
tội lỗi
罒
Bộ Võng (trên)
Tấm lưới, bao vây (phía trên)
非
Bộ Phi
Không phải, đôi cánh ngược chiều (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đồng phạm tội phạm
Ví dụ (3)
gòngtóng共同fànzuì犯罪shì是zhǐ指èrrén二人yǐshàng以上gòngtóng共同gùyì故意fànzuì犯罪。
Đồng phạm tội phạm là việc hai người trở lên cùng nhau cố ý phạm tội.
Joint crime refers to an intentional crime committed jointly by two or more persons.
rèndìng认定gòngtóng共同fànzuì犯罪shí时,bìxū必须chámíng查明gè各bèigàorén被告人shìfǒu是否yǒu有gòngtóng共同de的fànzuì犯罪gùyì故意。
Khi xác định đồng phạm tội phạm, bắt buộc phải làm rõ các bị cáo có cùng cố ý phạm tội hay không.
When determining a joint crime, it is necessary to ascertain whether the defendants shared a common criminal intent.
gòngtóng共同fànzuì犯罪zhōng中gè各chéngyuán成员de的dìwèi地位hé和zuòyòng作用kěnéng可能cúnzài存在chāyì差异。
Vị thế và vai trò của mỗi thành viên trong đồng phạm tội phạm có thể tồn tại sự khác biệt.
The status and role of each member in a joint crime may differ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây