共同犯罪
—
Gợi nhớ
Từ "共同犯罪" (gòngtóng fànzuì) mang nghĩa "Đồng phạm tội phạm", kết hợp bởi 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 犯 (fàn - phạm): "Phạm (tội/lỗi)" + 罪 (zuì - tội): "tội lỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 犯: Con thú dữ (犭) liều lĩnh lao qua ranh giới cấm (㔾) để xâm lấn bờ cõi, biểu thị hành vi vi phạm, phạm lỗi (犯). • Chữ 罪: Kẻ làm những điều sai trái phi pháp (非) ắt sẽ bị tấm lưới pháp luật (罒) bủa vây trừng phạt vì tội lỗi của mình (罪).
Thành phần cấu tạo
共同犯罪
Đồng phạm tội phạm
共
廿
Bộ Nhập
Hai bàn tay đan gộp lại (phía trên)
八
Bộ Bát
Đôi tay cùng nâng đỡ (phía dưới)
同
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
犯
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó (nằm bên trái)
㔾
Phạm (biến thể)
Vi phạm / âm đọc (nằm bên phải)
罪
罒
Bộ Võng (trên)
Tấm lưới, bao vây (phía trên)
非
Bộ Phi
Không phải, đôi cánh ngược chiều (phía dưới)
Phân tích từ 共同犯罪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồng phạm tội phạm
Ví dụ (3)
共同犯罪是指二人以上共同故意犯罪。
Đồng phạm tội phạm là việc hai người trở lên cùng nhau cố ý phạm tội.
Joint crime refers to an intentional crime committed jointly by two or more persons.
认定共同犯罪时,必须查明各被告人是否有共同的犯罪故意。
Khi xác định đồng phạm tội phạm, bắt buộc phải làm rõ các bị cáo có cùng cố ý phạm tội hay không.
When determining a joint crime, it is necessary to ascertain whether the defendants shared a common criminal intent.
共同犯罪中各成员的地位和作用可能存在差异。
Vị thế và vai trò của mỗi thành viên trong đồng phạm tội phạm có thể tồn tại sự khác biệt.
The status and role of each member in a joint crime may differ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây