犯规
—
Gợi nhớ
Từ "犯规" (fànguī) mang nghĩa "phạm quy", kết hợp bởi 犯 (fàn - phạm): "Phạm (tội/lỗi)" + 规 (guī - quy): "quy tắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 犯: Con thú dữ (犭) liều lĩnh lao qua ranh giới cấm (㔾) để xâm lấn bờ cõi, biểu thị hành vi vi phạm, phạm lỗi (犯). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 犯规
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phạm quy
Ví dụ (3)
球员因为犯规被罚下。
Cầu thủ bị phạt rời sân vì phạm quy.
The player was sent off for committing a foul.
比赛中不能故意犯规。
Trong thi đấu không được cố ý phạm quy.
Intentional fouls are not allowed during the game.
裁判判定他犯规。
Trọng tài xác định anh ấy phạm quy.
The referee called a foul on him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây