规划
HSK6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "规划" (guīhuà) mang nghĩa "quy hoạch", kết hợp bởi 规 (guī - quy): "quy tắc" + 划 (huá / huà - hoạch): "chèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 规划
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:quy hoạch, kế hoạch lớn, định hướng, lập quy hoạch (thường là dài hạn và toàn diện).
Ví dụ (5)
这座城市的建设规划非常科学。
Quy hoạch xây dựng của thành phố này rất khoa học.
The urban construction plan for this city is very well designed.
大学生在校期间就应该做好职业规划。
Sinh viên đại học ngay trong thời gian ở trường nên làm tốt việc định hướng (quy hoạch) nghề nghiệp.
College students should make career plans while they are still in school.
政府正在规划新的经济开发区。
Chính phủ đang quy hoạch khu phát triển kinh tế mới.
The government is planning a new economic development zone.
我们要合理规划自己的时间。
Chúng ta phải quy hoạch (sắp xếp) thời gian của mình một cách hợp lý.
We need to plan our time wisely.
这是一个长期的发展规划。
Đây là một kế hoạch (quy hoạch) phát triển dài hạn.
This is a long-term development plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây