ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
游玩规划
yóuwán guīhuà
Lịch trình vui chơi
Hán việt: du ngoạn quy hoạch
—

Gợi nhớ

Từ "游玩规划" (yóuwán guīhuà) mang nghĩa "Lịch trình vui chơi", kết hợp bởi 游 (yóu - du): "bơi" + 玩 (wán - ngoạn): "chơi" + 规 (guī - quy): "quy tắc" + 划 (huá / huà - hoạch): "chèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 玩: Cầm viên ngọc quý (王) trên tay ngắm nghía, xoay tròn từ đầu đến cuối (元) đầy thích thú gợi cảnh vui chơi, giải trí (玩). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划).

Thành phần cấu tạo

游玩规划
yóuwán guīhuà
Lịch trình vui chơi
游
yóu • du
bơi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
斿
Chữ Du
Lá cờ tung bay, du ngoạn (bên phải)
玩
wán • ngoạn
chơi
王
Bộ Vương (Ngọc)
Ngọc, đồ quý (nằm bên trái)
元
Nguyên
Đầu tiên, ban đầu / âm đọc (nằm bên phải)
规
guī • quy
quy tắc
夫
Phu
Đàn ông / âm đọc (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)
划
huá / huà • hoạch
chèo
戈
Bộ Qua (biến thể)
Vũ khí (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lịch trình vui chơi
Ví dụ (3)
wèile为了búcuò不错guò过rènhé任何rèmén热门xiàngmù项目,wǒmen我们tíqián提前zuòhǎo做好le了díshìní迪士尼lèyuán乐园de的yóuwán游玩guīhuà规划。
Để không bỏ lỡ bất kỳ trò chơi hot nào, chúng tôi đã lập trước kế hoạch đi chơi tại Disneyland.
So as not to miss any popular attractions, we planned our Disneyland itinerary in advance.
zhè这fèn份zhōumò周末jīngdū京都yóuwán游玩guīhuà规划bǎ把jiāotōng交通huànchéng换乘hé和cānyǐn餐饮shíjiān时间jìsuàn计算de得fēicháng非常jīngquè精确。
Kế hoạch đi chơi Kyoto dịp cuối tuần này đã tính toán vô cùng chuẩn xác thời gian đổi xe và thời gian ăn uống.
This weekend sightseeing plan for Kyoto calculates transit connections and dining times very precisely.
hélǐ合理de的yóuwán游玩guīhuà规划néng能ràng让wǒmen我们de的jiātíng家庭lǚxíng旅行gèngjiā更加qīngsōng轻松yúkuài愉快,bìmiǎn避免píláo疲劳bēnbō奔波。
Kế hoạch đi chơi hợp lý giúp chuyến du lịch gia đình của chúng ta trở nên thư thái vui vẻ hơn, tránh việc chạy đôn chạy đáo mệt mỏi.
A well-thought-out sightseeing plan can make our family trip more relaxing and enjoyable, avoiding exhausting rushing around.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây