ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
规划局
guīhuàjú
Cục quy hoạch
Hán việt: quy hoạch cục
—

Gợi nhớ

Từ "规划局" (guīhuàjú) mang nghĩa "Cục quy hoạch", kết hợp bởi 规 (guī - quy): "quy tắc" + 划 (huá / huà - hoạch): "chèo" + 局 (jú - cục): "cục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划). • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局).

Thành phần cấu tạo

规划局
guīhuàjú
Cục quy hoạch
规
guī • quy
quy tắc
夫
Phu
Đàn ông / âm đọc (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)
划
huá / huà • hoạch
chèo
戈
Bộ Qua (biến thể)
Vũ khí (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)
局
jú • cục
cục
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
句
Cú
Câu / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cục quy hoạch
Ví dụ (3)
kāifāshāng开发商bìxū必须jiāng将xiàngmù项目zǒng总píngmiàntú平面图bàosòng报送guīhuàjú规划局shěnpī审批tōngguò通过hòufāng后方kě可kāigōng开工。
Chủ đầu tư bắt buộc phải nộp bản vẽ tổng mặt bằng dự án lên Cục quy hoạch phê duyệt thông qua mới được khởi công.
The developer must submit the project master site plan to the Urban Planning Bureau for approval before construction can begin.
guīhuàjú规划局guānfāng官方wǎngzhàn网站gōngshì公示le了guānyú关于xīnjiàn新建dìtiě地铁yánxiàn沿线tǔdì土地lìyòng利用de的guīhuà规划cǎo'àn草案。
Trang web chính thức của Cục quy hoạch đã công bố dự thảo quy hoạch về việc tận dụng quỹ đất dọc tuyến đường sắt đô thị mới.
The official website of the Planning Bureau published the draft plan for land use along the newly built subway line.
chéngshìdàolù城市道路tuòkuān拓宽fāng'àn方案yóu由shì市guīhuàjú规划局hé和jiāotōngjú交通局liánhé联合shèjì设计zhìdìng制定wánchéng完成。
Phương án mở rộng đường đô thị do Cục quy hoạch và Cục giao thông thành phố phối hợp thiết kế lập ra.
The urban road widening plan was jointly designed and formulated by the Municipal Urban Planning Bureau and the Transportation Bureau.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây