校规
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "校规" (xiàoguī) mang nghĩa "Quy tắc trường học", kết hợp bởi 校 (xiào / jiào - hiệu): "trường học" + 规 (guī - quy): "quy tắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 校: Dưới bóng cây cổ thụ (木), học trò từ khắp nơi đến giao lưu (交) học hỏi và rèn luyện tri thức, chính là ngôi trường học (校). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 校规
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quy tắc trường học
Ví dụ (3)
学生必须遵守校规。
Học sinh phải tuân thủ nội quy trường học.
Students must follow the school rules.
校规规定上课不能迟到。
Nội quy trường quy định lên lớp không được đến muộn.
School rules stipulate that students must not be late for class.
老师向新生介绍校规。
Giáo viên giới thiệu nội quy trường cho học sinh mới.
The teacher introduced the school rules to the new students.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây