校
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶
10
把
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Dưới bóng cây cổ thụ (木), học trò từ khắp nơi đến giao lưu (交) học hỏi và rèn luyện tri thức, chính là ngôi trường học (校).
Thành phần cấu tạo
校
trường học; hiệu đính, đối chiếu
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'xiào / jiào')
Nghĩa:trường học (đọc xiào)
Ví dụ (5)
这是我们的学校。
Đây là trường học của chúng tôi.
This is our school.
这篇文章需要重新校对。
Bài viết này cần được hiệu đính lại.
This article needs to be proofread again.
校长今天不在办公室。
Hôm nay hiệu trưởng không có ở văn phòng.
The principal is not in the office today.
出版前,编辑仔细校阅了书稿。
Trước khi xuất bản, biên tập viên đã hiệu đính kỹ lưỡng bản thảo.
Before publication, the editor carefully proofread the manuscript.
我们在校门口集合吧。
Chúng ta tập trung ở cổng trường nhé.
Let's meet at the school gate.
2
động từ (đọc 'xiào / jiào')
Nghĩa:trường học; hiệu đính, đối chiếu
Ví dụ (3)
老师在校对文章。
Thầy cô đang hiệu đính bài viết.
The teacher is proofreading the article.
请校一下数据。
Hãy kiểm tra đối chiếu dữ liệu.
Please check and verify the data.
这本书还需要校订。
Quyển sách này còn cần hiệu đính.
This book still needs to be proofread and revised.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây