ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
校车
xiàochē
Xe đưa đón học sinh
Hán việt: hiệu xa
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "校车" (xiàochē) mang nghĩa "Xe đưa đón học sinh", kết hợp bởi 校 (xiào / jiào - hiệu): "trường học" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 校: Dưới bóng cây cổ thụ (木), học trò từ khắp nơi đến giao lưu (交) học hỏi và rèn luyện tri thức, chính là ngôi trường học (校). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).

Thành phần cấu tạo

校车
xiàochē
Xe đưa đón học sinh
校
xiào / jiào • hiệu
trường học
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
车
chē • xa
xe
车
Bộ Xa (giản thể)
Hình chiếc xe nhìn từ trên xuống (giản thể từ 車)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Xe đưa đón học sinh
Ví dụ (3)
xuésheng学生měitiān每天zuò坐xiàochē校车shàngxué上学。
Học sinh hằng ngày đi học bằng xe đưa đón của trường.
Students take the school bus to school every day.
xiàochē校车tíng停zài在xuéxiào学校ménkǒu门口。
Xe đưa đón học sinh dừng trước cổng trường.
The school bus is parked at the school gate.
lǎoshī老师tíxǐng提醒háizi孩子men们páiduì排队shàng上xiàochē校车。
Giáo viên nhắc bọn trẻ xếp hàng lên xe đưa đón.
The teacher reminded the children to line up to board the school bus.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây