孝
一丨一ノフ丨一
7
HSK 4
—
Gợi nhớ
Hình ảnh người con (子) tận tụy cõng cha mẹ già (耂) trên lưng thể hiện đạo lý phụng dưỡng hiếu thảo (孝).
Thành phần cấu tạo
孝
Hiếu thảo
耂
Bộ Lão
Người già, cha mẹ
子
Bộ Tử
Người con phụng dưỡng
Hình ảnh:

Từ ghép (6)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (2)
1
danh từ / động từ / tính từ
Nghĩa:hiếu, hiếu thảo, đạo hiếu.
Ví dụ (5)
百善孝为先。
Trong trăm cái thiện, chữ Hiếu đứng đầu.
Of all virtues, filial piety comes first.
他是一个非常孝顺的孩子。
Cậu ấy là một đứa trẻ rất hiếu thảo.
He is a very filial child.
我们要尽孝道。
Chúng ta phải làm tròn đạo hiếu.
We should fulfill our filial duties.
父母辛苦了一辈子,你应该好好孝敬他们。
Bố mẹ đã vất vả cả đời, bạn nên hiếu kính họ cho tốt.
Your parents have worked hard all their lives; you should treat them with filial respect.
不仅要给钱,多陪伴父母也是一种孝。
Không chỉ là đưa tiền, ở bên cạnh bố mẹ nhiều hơn cũng là một loại hiếu.
Filial piety is not just about giving money; spending more time with your parents is also a form of filial devotion.
2
danh từ (tang lễ)
Nghĩa:tang, đồ tang.
Ví dụ (3)
他还在守孝期间。
Anh ấy vẫn đang trong thời gian để tang.
He is still in the mourning period.
按照习俗,晚辈在葬礼上都要穿孝。
Theo phong tục, con cháu trong đám tang đều phải mặc đồ tang.
To wear mourning clothes.
爷爷去世后,全家人都戴孝哀悼。
Sau khi ông nội qua đời, cả gia đình đều đeo tang tưởng nhớ.
To wear a sign of mourning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây