孝敬
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "孝敬" (xiàojìng) mang nghĩa "hiếu thảo, kính trọng và phụng dưỡng", kết hợp bởi 孝 (xiào - hiếu): "Hiếu thảo" + 敬 (jìng - kính): "tôn kính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孝: Hình ảnh người con (子) tận tụy cõng cha mẹ già (耂) trên lưng thể hiện đạo lý phụng dưỡng hiếu thảo (孝). • Chữ 敬: Tự răn mình phải cẩn trọng từng lời ăn tiếng nói (苟) và nghiêm chỉnh hành động (攵) để giữ lòng tôn kính, kính trọng (敬).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 孝敬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hiếu thảo, kính trọng và phụng dưỡng
Ví dụ (5)
他发了工资,买了很多礼物孝敬父母。
Anh ấy nhận được lương, mua rất nhiều quà để biếu tặng bố mẹ.
After getting paid, he bought many gifts to show filial respect to his parents.
这点心意是我孝敬您的,请您收下。
Chút lòng thành này là cháu biếu bác, xin bác hãy nhận lấy.
This is a small token of my filial respect for you; please accept it.
逢年过节,我们都会带些特产去孝敬长辈。
Mỗi dịp lễ tết, chúng tôi đều mang chút đặc sản đến biếu tặng người lớn tuổi.
During the holidays, we always bring some local specialties to honor our elders.
孝敬父母是中华民族的传统美德。
Hiếu kính cha mẹ là mỹ đức truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
Showing filial respect to one's parents is a traditional virtue of the Chinese nation.
这些补品是买来孝敬爷爷奶奶的。
Những đồ bổ này được mua về để hiếu kính ông bà nội.
These supplements were bought for my grandparents out of filial respect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây