吊孝
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "吊孝" (diàoxiào) mang nghĩa "Đi viếng tang, phúng viếng", kết hợp bởi 吊 (diào - điếu): "tỏ lòng tiếc thương" + 孝 (xiào - hiếu): "Hiếu thảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吊: Miệng (口) cất lời than khóc bên dải khăn tang trắng (巾) treo rủ xuống để viếng người đã khuất, nghĩa là điếu phúng, treo lên (吊). • Chữ 孝: Hình ảnh người con (子) tận tụy cõng cha mẹ già (耂) trên lưng thể hiện đạo lý phụng dưỡng hiếu thảo (孝).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 吊孝
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đi viếng tang, phúng viếng
Ví dụ (3)
他去朋友家吊孝。
Anh ấy đến nhà bạn phúng viếng.
He went to his friend's house to pay his respects to the deceased.
邻居们都来吊孝。
Hàng xóm đều đến viếng tang.
All the neighbors came to offer their condolences.
吊孝时要保持安静。
Khi viếng tang phải giữ yên lặng.
One should keep quiet when paying respects at a funeral.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây