ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吊牌
diàopái
Thẻ treo
Hán việt: điếu bài
—

Gợi nhớ

Từ "吊牌" (diàopái) mang nghĩa "Thẻ treo", kết hợp bởi 吊 (diào - điếu): "tỏ lòng tiếc thương" + 牌 (pái - bài): "thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吊: Miệng (口) cất lời than khóc bên dải khăn tang trắng (巾) treo rủ xuống để viếng người đã khuất, nghĩa là điếu phúng, treo lên (吊). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌).

Thành phần cấu tạo

吊牌
diàopái
Thẻ treo
吊
diào • điếu
tỏ lòng tiếc thương
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn (phía dưới)
牌
pái • bài
thẻ
片
Bộ Phiến
Mảnh, tấm mỏng (bên trái)
卑
Bộ Ti
Hình bàn tay cầm vật thấp sát đất / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thẻ treo
Ví dụ (3)
qǐng请quèrèn确认diàopái吊牌。
Hãy xác nhận thẻ treo.
Please confirm the hangtag.
diàopái吊牌xūyào需要dāndú单独jìlù记录。
Thẻ treo cần được ghi riêng.
The hangtag needs to be recorded separately.
fùzérén负责人zhèngzài正在chǔlǐ处理diàopái吊牌。
Người phụ trách đang xử lý thẻ treo.
The person in charge is handling the hangtag.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây