吊牌
—
Gợi nhớ
Từ "吊牌" (diàopái) mang nghĩa "Thẻ treo", kết hợp bởi 吊 (diào - điếu): "tỏ lòng tiếc thương" + 牌 (pái - bài): "thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吊: Miệng (口) cất lời than khóc bên dải khăn tang trắng (巾) treo rủ xuống để viếng người đã khuất, nghĩa là điếu phúng, treo lên (吊). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吊牌
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thẻ treo
Ví dụ (3)
请确认吊牌。
Hãy xác nhận thẻ treo.
Please confirm the hangtag.
吊牌需要单独记录。
Thẻ treo cần được ghi riêng.
The hangtag needs to be recorded separately.
负责人正在处理吊牌。
Người phụ trách đang xử lý thẻ treo.
The person in charge is handling the hangtag.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây