吊牌线
—
Gợi nhớ
Từ "吊牌线" (diàopáixiàn) mang nghĩa "Dây treo mác / Dây treo tag", kết hợp bởi 吊 (diào - điếu): "tỏ lòng tiếc thương" + 牌 (pái - bài): "thẻ" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吊: Miệng (口) cất lời than khóc bên dải khăn tang trắng (巾) treo rủ xuống để viếng người đã khuất, nghĩa là điếu phúng, treo lên (吊). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吊牌线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dây treo mác / Dây treo tag
Ví dụ (3)
高档成衣通常使用手穿涤纶线或纯棉吊牌线。
Quần áo cao cấp thường sử dụng dây treo mác xỏ tay bằng polyester hoặc bằng cotton nguyên chất.
High-end garments usually use hand-threaded polyester or pure cotton hangtag strings.
这批服装客户指定要用红色的蜡绳吊牌线。
Khách hàng của lô trang phục này chỉ định sử dụng dây treo tag sợi dây sáp màu đỏ.
For this batch of garments, the client specified using red waxed cord hangtag strings.
使用塑料吊牌线可以大幅提高流水线包装效率。
Sử dụng dây nhựa treo tag (đạn nhựa) có thể nâng cao hiệu suất đóng gói trên dây chuyền rất nhiều.
Using plastic tag fasteners can significantly improve packaging efficiency on the assembly line.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây