ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吊牌线
diàopáixiàn
Dây treo mác / Dây treo tag
Hán việt: điếu bài tuyến
—

Gợi nhớ

Từ "吊牌线" (diàopáixiàn) mang nghĩa "Dây treo mác / Dây treo tag", kết hợp bởi 吊 (diào - điếu): "tỏ lòng tiếc thương" + 牌 (pái - bài): "thẻ" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吊: Miệng (口) cất lời than khóc bên dải khăn tang trắng (巾) treo rủ xuống để viếng người đã khuất, nghĩa là điếu phúng, treo lên (吊). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).

Thành phần cấu tạo

吊牌线
diàopáixiàn
Dây treo mác / Dây treo tag
吊
diào • điếu
tỏ lòng tiếc thương
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn (phía dưới)
牌
pái • bài
thẻ
片
Bộ Phiến
Mảnh, tấm mỏng (bên trái)
卑
Bộ Ti
Hình bàn tay cầm vật thấp sát đất / âm đọc (bên phải)
线
xiàn • tuyến
dây
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dây treo mác / Dây treo tag
Ví dụ (3)
gāodàng高档chéngyī成衣tōngcháng通常shǐyòng使用shǒu手chuān穿dílún涤纶xiànhuò线或chúnmián纯棉diàopáixiàn吊牌线。
Quần áo cao cấp thường sử dụng dây treo mác xỏ tay bằng polyester hoặc bằng cotton nguyên chất.
High-end garments usually use hand-threaded polyester or pure cotton hangtag strings.
zhè这pī批fúzhuāng服装kèhù客户zhǐdìng指定yàoyòng要用hóngsè红色de的là蜡shéng绳diàopáixiàn吊牌线。
Khách hàng của lô trang phục này chỉ định sử dụng dây treo tag sợi dây sáp màu đỏ.
For this batch of garments, the client specified using red waxed cord hangtag strings.
shǐyòng使用sùliào塑料diàopáixiàn吊牌线kěyǐ可以dàfú大幅tígāo提高liúshuǐxiàn流水线bāozhuāng包装xiàolǜ效率。
Sử dụng dây nhựa treo tag (đạn nhựa) có thể nâng cao hiệu suất đóng gói trên dây chuyền rất nhiều.
Using plastic tag fasteners can significantly improve packaging efficiency on the assembly line.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây