吊牌枪
—
Gợi nhớ
Từ "吊牌枪" (diàopáiqiāng) mang nghĩa "Súng bắn mác / Đạn bắn", kết hợp bởi 吊 (diào - điếu): "tỏ lòng tiếc thương" + 牌 (pái - bài): "thẻ" + 枪 (qiāng - thương): "súng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吊: Miệng (口) cất lời than khóc bên dải khăn tang trắng (巾) treo rủ xuống để viếng người đã khuất, nghĩa là điếu phúng, treo lên (吊). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌). • Chữ 枪: Thân gỗ dài (木) được vót nhọn đầu như mái kho lẫm (仓) làm ngọn giáo thời xưa và cây súng thời nay (枪).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Súng bắn mác / Đạn bắn
Ví dụ (3)
包装工正在用吊牌枪快速地给衣服打上价格标签。
Công nhân đóng gói đang dùng súng bắn mác để nhanh chóng gắn tem giá vào quần áo.
Packers are using tagging guns to quickly attach price tags to the clothes.
吊牌枪的针头如果弯曲了需要及时更换以防损毁织物。
Kim súng bắn mác nếu bị cong cần thay thế kịp thời để tránh làm hỏng cấu trúc vải.
If the needle of a tagging gun gets bent, it must be replaced promptly to avoid damaging the fabric.
我们需要采购一批进口的高强度不锈钢吊牌枪。
Chúng tôi cần thu mua một lô súng bắn mác bằng thép không gỉ cường độ cao nhập khẩu.
We need to purchase a batch of imported high-strength stainless steel tagging guns.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây