吊桥
—
Gợi nhớ
Từ "吊桥" (diàoqiáo) mang nghĩa "cầu treo", kết hợp bởi 吊 (diào - điếu): "tỏ lòng tiếc thương" + 桥 (qiáo - kiều): "Cầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吊: Miệng (口) cất lời than khóc bên dải khăn tang trắng (巾) treo rủ xuống để viếng người đã khuất, nghĩa là điếu phúng, treo lên (吊). • Chữ 桥: Những thân gỗ lớn (木) được bắc vươn cao vút (乔) qua hai bờ sông sâu để người xe qua lại chính là cây cầu (桥).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吊桥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cầu treo
Ví dụ (3)
走在摇摇晃晃的吊桥上,他感到心惊胆战。
Đi trên chiếc cầu treo đung đưa kẽo kẹt, anh ta cảm thấy sợ run bắn người.
Walking on the swaying suspension bridge, he trembled with fear.
景区里修建了一座跨越峡谷的玻璃吊桥。
Trong khu danh lam thắng cảnh người ta đã xây một chiếc cầu treo bằng kính bắc ngang qua thung lũng.
A glass suspension bridge spanning the canyon was built in the scenic area.
城堡的吊桥缓缓放下,允许客人进入。
Cầu treo của lâu đài từ từ hạ xuống, cho phép khách đi vào.
The castle's drawbridge was slowly lowered to allow guests to enter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây