桥梁
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "桥梁" (qiáoliáng) mang nghĩa "cầu", kết hợp bởi 桥 (qiáo - kiều): "Cầu" + 梁 (liáng - lương): "dầm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 桥: Những thân gỗ lớn (木) được bắc vươn cao vút (乔) qua hai bờ sông sâu để người xe qua lại chính là cây cầu (桥). • Chữ 梁: Đẵn gỗ cây lớn (木) bằng lưỡi đao sắc (刅) bắc ngang qua dòng nước (氵) để làm dầm nhà và cây cầu vững chắc (梁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 桥梁
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cây cầu, cầu nối (nghĩa bóng: phương tiện liên lạc/kết nối).
Ví dụ (5)
这座现代化的桥梁横跨长江。
Cây cầu hiện đại hóa này bắc ngang qua sông Trường Giang.
This modern bridge spans the Yangtze River.
语言是沟通心灵的桥梁。
Ngôn ngữ là chiếc cầu nối để giao tiếp tâm hồn.
Language is a bridge that connects hearts and minds.
我们要架起两国友谊的桥梁。
Chúng ta phải bắc lên chiếc cầu nối tình hữu nghị giữa hai nước.
We should build a bridge of friendship between the two countries.
他在这次谈判中充当了桥梁的角色。
Trong cuộc đàm phán lần này, anh ấy đã đóng vai trò làm cầu nối.
He served as a bridge in these negotiations.
大雨冲毁了山里的几座桥梁。
Mưa lớn đã cuốn trôi vài cây cầu trong núi.
The heavy rain washed away several bridges in the mountains.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây