ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
桥梁
qiáoliáng
cây cầu, cầu nối (nghĩa bóng: phương tiện liên lạc/kết nối).
Hán việt: kiều lương
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "桥梁" (qiáoliáng) mang nghĩa "cầu", kết hợp bởi 桥 (qiáo - kiều): "Cầu" + 梁 (liáng - lương): "dầm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 桥: Những thân gỗ lớn (木) được bắc vươn cao vút (乔) qua hai bờ sông sâu để người xe qua lại chính là cây cầu (桥). • Chữ 梁: Đẵn gỗ cây lớn (木) bằng lưỡi đao sắc (刅) bắc ngang qua dòng nước (氵) để làm dầm nhà và cây cầu vững chắc (梁).

Thành phần cấu tạo

桥梁
qiáoliáng
cầu
桥
qiáo • kiều
Cầu
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
乔
Giản thể từ 喬
Hình cây cao vút (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
梁
liáng • lương
dầm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
刅
Chữ Sáng (cổ)
Vết cắt, bắt đầu (bên phải)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cây cầu, cầu nối (nghĩa bóng: phương tiện liên lạc/kết nối).
Ví dụ (5)
zhè这zuò座xiàndàihuà现代化de的qiáoliáng桥梁héng横kuà跨chángjiāng长江。
Cây cầu hiện đại hóa này bắc ngang qua sông Trường Giang.
This modern bridge spans the Yangtze River.
yǔyán语言shì是gōutōng沟通xīnlíng心灵de的qiáoliáng桥梁。
Ngôn ngữ là chiếc cầu nối để giao tiếp tâm hồn.
Language is a bridge that connects hearts and minds.
wǒmen我们yào要jià架qǐ起liǎng两guó国yǒuyì友谊de的qiáoliáng桥梁。
Chúng ta phải bắc lên chiếc cầu nối tình hữu nghị giữa hai nước.
We should build a bridge of friendship between the two countries.
tā他zài在zhè这cì次tánpàn谈判zhōng中chōngdāng充当le了qiáoliáng桥梁de的juésè角色。
Trong cuộc đàm phán lần này, anh ấy đã đóng vai trò làm cầu nối.
He served as a bridge in these negotiations.
dàyǔ大雨chōnghuǐ冲毁le了shān山lǐ里de的jǐ几zuò座qiáoliáng桥梁。
Mưa lớn đã cuốn trôi vài cây cầu trong núi.
The heavy rain washed away several bridges in the mountains.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây