承台梁
—
Gợi nhớ
Từ "承台梁" (chéngtáiliáng) nghĩa là "Giằng móng / Dầm móng", ghép bởi: 承 (chéng): Đảm nhận + 台 (tái): đài + 梁 (liáng): dầm.
Thành phần cấu tạo
承台梁
Giằng móng / Dầm móng
承
厶
口
氵
刅
木
Phân tích từ 承台梁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giằng móng / Dầm móng
Ví dụ (3)
钢筋工正在绑扎承台梁的粗钢筋骨架,准备整体浇筑混凝土。
Thợ sắt đang buộc khung cốt thép dọc của dầm móng, chuẩn bị cho công tác đổ bê tông toàn khối.
The rebar workers are tying the heavy rebar cage of the pile cap beam in preparation for monolithic concrete pouring.
承台梁把各个独立的桩基拉结在一起,增强了基础的整体抗震性。
Giằng móng liên kết các cọc độc lập lại với nhau, tăng cường khả năng chống động đất tổng thể của hệ móng.
The strap beam ties the individual pile foundations together, enhancing the overall seismic resistance of the foundation.
设计图纸要求承台梁保护层厚度必须达到五十毫米以上以防钢筋锈蚀。
Bản vẽ thiết kế yêu cầu độ dày lớp bê tông bảo vệ của dầm móng phải đạt từ 50mm trở lên để ngăn cốt thép bị rỉ sét.
The design drawings require the concrete cover thickness of the pile cap beam to be at least 50 mm to prevent rebar corrosion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây