ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
横梁
héngliáng
Xà ngang
Hán việt: hoành lương
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "横梁" (héngliáng) nghĩa là "Xà ngang", ghép bởi: 横 (héng / hèng): ngang + 梁 (liáng): dầm.

Thành phần cấu tạo

横梁
héngliáng
Xà ngang
木
黄
氵
刅

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Xà ngang
Ví dụ (3)
qiú球jīzhòng击中le了héngliáng横梁。
Bóng trúng xà ngang.
The ball hit the crossbar.
héngliáng横梁xiàmiàn下面jiùshì就是qiúménxiàn球门线。
Bên dưới xà ngang là vạch cầu môn.
Below the crossbar is the goal line.
zhè这cì次shèmén射门dǎ打zài在héngliáng横梁shàng上。
Cú sút lần này trúng xà ngang.
This shot hit the crossbar.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây