横梁
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "横梁" (héngliáng) nghĩa là "Xà ngang", ghép bởi: 横 (héng / hèng): ngang + 梁 (liáng): dầm.
Thành phần cấu tạo
横梁
Xà ngang
木
黄
氵
刅
Hình ảnh:

Phân tích từ 横梁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xà ngang
Ví dụ (3)
球击中了横梁。
Bóng trúng xà ngang.
The ball hit the crossbar.
横梁下面就是球门线。
Bên dưới xà ngang là vạch cầu môn.
Below the crossbar is the goal line.
这次射门打在横梁上。
Cú sút lần này trúng xà ngang.
This shot hit the crossbar.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây