纵横
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "纵横" (zònghéng) mang nghĩa "dọc ngang", kết hợp bởi 纵 (zòng - tung): "dọc" + 横 (héng / hèng - hoành): "ngang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纵: Buông lỏng sợi dây cương (纟) để mặc cho người đi sau cứ thế nối bước theo (从), mang nghĩa chiều dọc hay thả lỏng, để mặc (纵). • Chữ 横: Thân cây gỗ lớn (木) ngả màu vàng sẫm (黄) được đặt chắn ngang qua lối đi, gợi hình ảnh thanh gỗ nằm ngang (横).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:tung hoành, dọc ngang, ngang dọc, đan xen, vẫy vùng.
Ví dụ (5)
这座城市里铁路和公路纵横交错。
Trong thành phố này, đường sắt và đường bộ đan xen chằng chịt (dọc ngang giao nhau).
Railways and highways crisscross the city.
将军率领大军纵横沙场,所向披靡。
Vị tướng quân thống lĩnh đại quân tung hoành sa trường, đánh đâu thắng đó.
The general led his army across the battlefield, sweeping away all before him.
他在商界纵横多年,积累了丰富的人脉。
Ông ấy tung hoành (hoạt động sôi nổi) trong giới kinh doanh nhiều năm, tích lũy được mạng lưới quan hệ phong phú.
He has been a powerful player in the business world for many years and has built up an extensive network of contacts.
这幅画气势宏大,笔力纵横。
Bức tranh này khí thế to lớn, nét bút phóng khoáng mạnh mẽ (tung hoành).
This painting is grand and majestic, with bold, sweeping brushwork.
我们要从纵横两个方面来分析这个问题。
Chúng ta phải phân tích vấn đề này từ hai phương diện dọc và ngang (chiều sâu lịch sử và chiều rộng không gian).
We need to analyze this issue from both the vertical and horizontal perspectives.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây